round down

/raʊnd daʊn/
Động từ
  1. (chuyển tiếp, số học) Làm tròn (một số) thành số nguyên lớn nhất không lớn hơn nó hoặc đến một số giá trị thấp hơn khác, đặc biệt là số nguyên hàng trăm, hàng nghìn, v.v.
    (transitive, arithmetic) To round (a number) to the greatest integer that is not greater than it, or to some other lower value, especially a whole number of hundreds, thousands, etc.
    The total is $25,715, but to keep the figures simple, I'll round it down to $25,000.
    Tổng số tiền là 25.715 USD, nhưng để cho số liệu đơn giản, tôi sẽ làm tròn xuống còn 25.000 USD.
🎬 Nghe “round down” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish